×

Lịch 3148 với ngày nghỉ lễ cho Hàn Quốc

Tháng Một 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
52    
1
2
3
01
4
5
6
7
8
9
10
02
11
12
13
14
15
16
17
03
18
19
20
21
22
23
24
04
25
26
27
28
29
30
31
1New Year’s Day
Tháng Hai 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
05
1
2
3
4
5
6
7
06
8
9
10
11
12
13
14
07
15
16
17
18
19
20
21
08
22
23
24
25
26
27
28
09
29
      
Tháng Ba 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
09 
1
2
3
4
5
6
10
7
8
9
10
11
12
13
11
14
15
16
17
18
19
20
12
21
22
23
24
25
26
27
13
28
29
30
31
   
1Independence Movement Day
Tháng Tư 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
13    
1
2
3
14
4
5
6
7
8
9
10
15
11
12
13
14
15
16
17
16
18
19
20
21
22
23
24
17
25
26
27
28
29
30
 
Tháng Năm 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
17      
1
18
2
3
4
5
6
7
8
19
9
10
11
12
13
14
15
20
16
17
18
19
20
21
22
21
23
24
25
26
27
28
29
22
30
31
     
1Labour Day
3Labor Day (substitute day)
5Children’s Day
Tháng Sáu 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22  
1
2
3
4
5
23
6
7
8
9
10
11
12
24
13
14
15
16
17
18
19
25
20
21
22
23
24
25
26
26
27
28
29
30
   
6Memorial Day
Tháng Bảy 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
26    
1
2
3
27
4
5
6
7
8
9
10
28
11
12
13
14
15
16
17
29
18
19
20
21
22
23
24
30
25
26
27
28
29
30
31
17Constitution Day
19Constitution Day (substitute day)
Tháng Tám 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31
1
2
3
4
5
6
7
32
8
9
10
11
12
13
14
33
15
16
17
18
19
20
21
34
22
23
24
25
26
27
28
35
29
30
31
    
15Liberation Day
16Liberation Day (substitute day)
Tháng Chín 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
35   
1
2
3
4
36
5
6
7
8
9
10
11
37
12
13
14
15
16
17
18
38
19
20
21
22
23
24
25
39
26
27
28
29
30
  
Tháng Mười 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
39     
1
2
40
3
4
5
6
7
8
9
41
10
11
12
13
14
15
16
42
17
18
19
20
21
22
23
43
24
25
26
27
28
29
30
44
31
      
3National Foundation Day
4National Foundation Day (substitute day)
9Hangul Day
11Hangul Day (substitute day)
Tháng Mười Một 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44 
1
2
3
4
5
6
45
7
8
9
10
11
12
13
46
14
15
16
17
18
19
20
47
21
22
23
24
25
26
27
48
28
29
30
    
Tháng Mười Hai 3148
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
48   
1
2
3
4
49
5
6
7
8
9
10
11
50
12
13
14
15
16
17
18
51
19
20
21
22
23
24
25
52
26
27
28
29
30
31
 
25Christmas Day
27Christmas (substitute day)

Ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc vào 3148

1 Tháng MộtNew Year’s Day
1 Tháng BaIndependence Movement Day
1 Tháng NămLabour Day
3 Tháng NămLabor Day (substitute day)
5 Tháng NămChildren’s Day
6 Tháng SáuMemorial Day
17 Tháng BảyConstitution Day
19 Tháng BảyConstitution Day (substitute day)
15 Tháng TámLiberation Day
16 Tháng TámLiberation Day (substitute day)
3 Tháng MườiNational Foundation Day
4 Tháng MườiNational Foundation Day (substitute day)
9 Tháng MườiHangul Day
11 Tháng MườiHangul Day (substitute day)
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
27 Tháng Mười HaiChristmas (substitute day)

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Ba, 20 Tháng Mười, 2026, tuần 43